Bản dịch của từ 鹄苍 trong tiếng Việt

鹄苍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄苍 (Danh từ)

hú cāng
01

Từ cổ chỉ “鹄仓” (tên đất hoặc kho bãi theo văn tự cổ); ít dùng, thuộc văn ngôn

1.亦作“鹄仓”。

Ví dụ
02

Tên một loài/chiến khuyển trong truyền thuyết — 'thần khuyển' hoặc 'chó thần' (truyền thuyết Trung Hoa)

2.传说中的神犬名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄苍

cāng

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
苍兕
苍凉
苍劲
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép