Bản dịch của từ 鹄观 trong tiếng Việt

鹄观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄观 (Danh từ)

hú guān
01

像天鹅那样仰望比喻仰慕或期望亦见于成语或古文中近似鹄望”)

犹鹄望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄观

guān

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép