Bản dịch của từ 鹄面 trong tiếng Việt
鹄面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
鹄面 (Danh từ)
【hú miàn】
01
Sắc mặt khô gầy, khuôn mặt hốc hác, tiêu điều (giống da thịt teo, thiếu sức sống)
1.容颜枯瘦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khuôn mặt hốc hác, gầy trơ xương (dùng để chỉ người mặt mỏng, khô yếu)
2.指容颜枯瘦的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄面
gǔ
鹄
miàn
面
Các từ liên quan
鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
- Các biến thể:
- 鵠, 䧼
- Hình thái radical:
- ⿰,告,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓛
㚉
扢
脵
鶻
傦
㼋
馉
䊺
榖
骨
淈
㾰
頶
核
䩴
礐
葫
瓳
餬
箶
鶘
鰗
鶻
鹘
鸢
鸺
鹫
鹞
鹲
鸦
鹥
鸷
䴕
鹗
鸭
棜
嵫
傢
䏿
創
訷
确
頇
睊
㻖
𠁴
喒
鹄候
白鹄
鹄的
鹄立
鹄望
鸠形鹄面
鸿鹄之志
刻鹄类鹜
鸿鹄
