Bản dịch của từ 鹄驾 trong tiếng Việt

鹄驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄驾 (Danh từ)

hú jià
01

Cái yên/đồ ngồi (trên) của tiên lấy hình con hạc làm phương tiện bay; hình ảnh ẩn dụ: cưỡi hạc (lên tiên)

传说中仙人以鹤为坐骑,因称。鹄,通“鹤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄驾

jià

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép