Bản dịch của từ 鹄鼎 trong tiếng Việt

鹄鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄鼎 (Danh từ)

hú dǐng
01

Món ăn ngon, chén bát/đỉnh盛器 để đãi tiệc; ý chỉ phẩm vật mỹ vị (từ cổ, dùng ẩn dụ chỉ đãi yến, bữa ngon)

《楚辞.天问》“缘鹄饰玉,后帝是飨”汉王逸注:“后帝,谓殷汤也。言伊尹始仕,因缘烹鹄鸟之羹,修玉鼎以事汤。汤贤之﹐遂以为相也。”后因以“鹄鼎”指佳肴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄鼎

dǐng

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép