Bản dịch của từ 鹅儿肠 trong tiếng Việt

鹅儿肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅儿肠 (Danh từ)

é ér cháng
01

Tên một loại cỏ, gọi là cây Phàn Lữ (một loại cỏ dại).

草名。繁缕的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅儿肠

é

ér

cháng

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿黄
鹅包
鹅卵石
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
肠套叠
肠子
肠断
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép