Bản dịch của từ 鹅城 trong tiếng Việt
鹅城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅城 (Danh từ)
【é chéng】
01
Tên gọi khác của thành phố Huệ Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nổi tiếng với hình ảnh con ngỗng (鹅) trong tên gọi, dễ nhớ và gợi hình.
地名。广东惠州的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅城
é
鹅
chéng
城
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
