Bản dịch của từ 鹅头 trong tiếng Việt

鹅头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅头 (Danh từ)

é tóu
01

Tên một bệnh, chỉ phần mu bàn chân bị sưng phồng lên.

2.病名。指脚背丰隆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người ngốc, kẻ ngớ ngẩn hoặc người khờ dại.

1.指痴人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅头

é

tóu

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
头一无二
头七
头上
头上安头
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép