Bản dịch của từ 鹅栏 trong tiếng Việt
鹅栏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅栏 (Danh từ)
【é lán】
01
Tên cầu cổ nổi tiếng ở cửa Chương, thành Tô Châu
2.古桥名。在苏州阊门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuồng hoặc hàng rào để nuôi và giữ ngỗng.
1.饲养鹅的圈。南朝宋刘义庆《世说新语.忿狷》﹕“桓南郡小儿时﹐与诸从兄弟各养鹅共斗。南郡鹅每不如﹐甚以为忿。乃夜往鹅栏闲﹐取诸兄弟鹅悉杀之。”后用以为典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅栏
é
鹅
lán
栏
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
