Bản dịch của từ 鹅梨旋风髻 trong tiếng Việt
鹅梨旋风髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅梨旋风髻 (Danh từ)
【é lí xuàn fēng jì】
01
Kiểu búi tóc hình dáng giống quả lê, gọi là 'gà lê' (鹅梨角儿).
鹅梨角儿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅梨旋风髻
é
鹅
lí
梨
xuán
旋
fēng
风
jì
髻
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
