Bản dịch của từ 鹅毛扇 trong tiếng Việt
鹅毛扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅毛扇 (Danh từ)
【é máo shàn】
01
Cái quạt làm bằng lông ngỗng, biểu tượng của người thông thái như Gia Cát Lượng trong Tam Quốc.
用鹅羽制成的扇子。三国蜀军师诸葛亮在小说和戏典中的形象是羽扇(即鹅毛扇)纶巾,故后以“鹅毛扇”作为智囊人物的标志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅毛扇
é
鹅
máo
毛
shàn
扇
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
