Bản dịch của từ 鹅湖 trong tiếng Việt
鹅湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅湖 (Danh từ)
【é hú】
01
Chỉ cuộc tranh luận nổi tiếng giữa các học giả Nho học thời Tống tại chùa Ngỗ Hồ, biểu tượng cho sự đối thoại tư tưởng sâu sắc.
2.指宋淳熙二年朱熹与陆九渊在鹅湖寺的辩论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên núi và tên học viện nổi tiếng ở tỉnh Giang Tây, có hồ nước và sen, nổi tiếng với truyền thống học thuật của triều đại Tống, gắn liền với các nhà Nho nổi tiếng.
1.山名。亦为书院名。江西省铅山县北荷湖山,有湖,多生荷。晋末有龚氏者,畜鹅于此,因名鹅湖山。宋淳熙二年朱熹与吕祖谦﹑陆九渊兄弟讲学鹅湖寺,后人立为四贤堂。淳佑中赐额“文宗书院”,明正德中徙于山巅,改名“鹅湖书院”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅湖
é
鹅
hú
湖
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
湖光山色
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
