Bản dịch của từ 鹅溪 trong tiếng Việt

鹅溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅溪 (Danh từ)

é xī
01

Tên một địa danh, vùng đất hoặc dòng suối có tên gọi 'Nga Khê'

3.见“鹅溪绢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên địa danh ở Tây Bắc huyện Diêm Đình, Tứ Xuyên, nổi tiếng với nghề sản xuất tơ lụa

2.地名。在四川省盐亭县西北,以产绢著名。

Ví dụ
03

Tên một con suối, dòng nước nhỏ

1.水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅溪

é

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép