Bản dịch của từ 鹅溪素 trong tiếng Việt

鹅溪素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅溪素 (Danh từ)

é xī sù
01

Giấy lụa mỏng dùng để viết thư, từ đó ẩn dụ chỉ thư tín.

鹅溪绢。借指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅溪素

é

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép