Bản dịch của từ 鹅溪绢 trong tiếng Việt
鹅溪绢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅溪绢 (Danh từ)
【é xī juàn】
01
Loại lụa sản xuất tại Ốc Khê, huyện Yên Đình, tỉnh Tứ Xuyên, nổi tiếng từ thời Đường, được coi là sản phẩm quý phẩm; tranh thư pháp thời Tống rất ưa dùng.
产于四川省盐亭县鹅溪的绢帛。唐代为贡品,宋人书画尤重之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅溪绢
é
鹅
xī
溪
juàn
绢
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
