Bản dịch của từ 鹅笙 trong tiếng Việt
鹅笙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅笙 (Danh từ)
【é shēng】
01
Một loại nhạc cụ hơi có nhiều ống, giống đàn kèn, gọi là “ngỗng thổi” (dựa trên hình dạng và cách thổi).
鹅管笙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅笙
é
鹅
shēng
笙
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
