Bản dịch của từ 鹅群 trong tiếng Việt
鹅群
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅群 (Danh từ)
【é qún】
01
Đàn ngỗng, nhóm ngỗng tụ tập lại với nhau
1.成群的鹅。特指晋王羲之书《道德经》所换之群鹅。典出《晋书.王羲之传》:“又山阴有一道士,养好鹅,羲之往观焉,意甚悦﹐固求市之。道士云:‘为写《道德经》,当举群相赠耳。’羲之欣然写毕,笼鹅而归,甚以为乐。”
Ví dụ
02
Bầy đàn ngỗng, nhóm ngỗng tụ tập cùng nhau (từ dùng trong văn viết hoặc tài liệu cổ)
2.即鹅群帖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅群
é
鹅
qún
群
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
群丑
群仆
群从
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
