Bản dịch của từ 鹅翎 trong tiếng Việt
鹅翎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅翎 (Danh từ)
【é líng】
01
Cổ tay trắng nõn như lông ngỗng, dùng để ví von sự trắng sáng, tinh khiết của cổ tay.
2.比喻洁白的手腕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lông ngỗng, bộ lông trắng của con ngỗng
1.鹅的羽毛,色白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅翎
é
鹅
líng
翎
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
翎子
翎扇
翎枝
翎毛
翎管
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
