Bản dịch của từ 鹅腿子 trong tiếng Việt

鹅腿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅腿子 (Danh từ)

é tuí zǐ
01

诗律八病之一指诗歌中的一种格律错误类似鹅腿形状的韵脚不合规范

诗律八病之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅腿子

é

tuǐ

zi

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép