Bản dịch của từ 鹅蛋石 trong tiếng Việt

鹅蛋石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅蛋石 (Danh từ)

é dàn shí
01

Đá cuội, đá tròn nhẵn giống quả trứng ngỗng, thường nằm ở bờ sông hoặc bãi biển

鹅卵石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅蛋石

é

dàn

shí

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
石丈
石丈人
石上草
石中美
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép