Bản dịch của từ 鹅行 trong tiếng Việt

鹅行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅行 (Tính từ)

é xíng
01

Miêu tả dáng đi chậm rãi, nhẹ nhàng, có vẻ lịch sự, thanh lịch như dáng đi của con ngỗng.

形容步态迟缓而斯文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅行

é

xíng

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép