Bản dịch của từ 鹅酒 trong tiếng Việt
鹅酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅酒 (Danh từ)
【é jiǔ】
01
Lễ vật dùng trong đám cưới theo phong tục xưa, thường là con ngỗng thay cho con ngạn trong nghi lễ cổ truyền.
2.为旧俗婚礼纳币时所用的礼物,鹅代替古礼用的雁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Món quà truyền thống gồm vịt (ngỗng) và rượu, thường dùng để biếu tặng trong dịp lễ tết.
1.鹅和酒。旧时常用作馈赠品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅酒
é
鹅
jiǔ
酒
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
