Bản dịch của từ 鹅项懒凳 trong tiếng Việt
鹅项懒凳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅项懒凳 (Danh từ)
【é xiàng lǎn dèng】
01
Một loại ghế dài, hẹp, hình dáng giống cổ ngỗng và thường không dễ di chuyển.
一种狭长的凳子。因其长似鹅颈且不轻易搬动,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅项懒凳
é
鹅
xiàng
项
lǎn
懒
dèng
凳
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
项下
项别骓
项发口纵
项圈
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
凳子
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
