Bản dịch của từ 鹅颈 trong tiếng Việt
鹅颈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅颈 (Danh từ)
【é jǐng】
01
Loại dụng cụ nông nghiệp, cũng gọi là cuốc mỏ vịt, dùng để cày xới đất có đầu cong như cổ ngỗng.
农具。即鹤嘴锄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅颈
é
鹅
jǐng
颈
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
