Bản dịch của từ 鹅黄酒 trong tiếng Việt
鹅黄酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅黄酒 (Danh từ)
【é huáng jiǔ】
01
Rượu ngon, rượu quý thường được ví như màu vàng nhạt của lông ngỗng, gợi nhớ đến thơ của Đỗ Phủ về sự tinh túy của rượu và màu sắc.
唐杜甫《舟前小鹅儿》诗:“鹅儿黄似酒,对酒爱鹅黄。”后因以“鹅黄酒”泛指好酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅黄酒
é
鹅
huáng
黄
jiǔ
酒
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
