Bản dịch của từ 鹆眼 trong tiếng Việt
鹆眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鹆眼 (Danh từ)
【yù yǎn】
01
Mắt chim (ám chỉ mắt chim cổ đỏ); nó cũng có thể đề cập đến hình dạng hoặc biểu cảm của mắt (nhỏ và sáng) giống như mắt của chim cổ đỏ.
鸲鹆眼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹆眼
yù
鹆
yǎn
眼
Các từ liên quan
鹆歌
鹆研
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 鵒, 𨾳, 𨿜, 𪃪, 𩀑
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
预
汩
戫
鴪
灹
棫
藇
育
淢
豫
狱
鴧
鹉
鸶
鸭
鸡
鸣
鹯
鸟
鹭
鸧
鸯
鹈
鸳
雅
㨉
崻
椚
筃
䝚
渡
粥
𠌜
缐
覄
𠌎
鸲鹆
