Bản dịch của từ 鹆研 trong tiếng Việt
鹆研
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鹆研 (Danh từ)
【yù yán】
01
Một loại nghiên (bệ mài mực) có hoa văn hoặc hình dáng giống mắt chim 鹆 (một loài chim), tức 'nghiên có mắt 鹆' — vật dụng cổ dùng để mài mực, kiểu dáng đặc biệt.
有鸲鹆眼的砚台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹆研
yù
鹆
yán
研
Các từ liên quan
鹆歌
鹆眼
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 鵒, 𨾳, 𨿜, 𪃪, 𩀑
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
预
汩
戫
鴪
灹
棫
藇
育
淢
豫
狱
鴧
鹉
鸶
鸭
鸡
鸣
鹯
鸟
鹭
鸧
鸯
鹈
鸳
雅
㨉
崻
椚
筃
䝚
渡
粥
𠌜
缐
覄
𠌎
鸲鹆
