Bản dịch của từ 鹈峰 trong tiếng Việt
鹈峰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
鹈峰 (Danh từ)
【tí fēng】
01
Tên ngọn núi (một đỉnh ở núi Lô, tức Lư Sơn)
峰名。在庐山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹈峰
tí
鹈
fēng
峰
Các từ liên quan
鹈梁
鹈翼
鹈胡
鹈鴂
鹈鹕
峰会
峰值
峰回路转
峰头
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 鵜, 𪁩
- Hình thái radical:
- ⿰,弟,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬫
鳀
䈕
媂
鶗
綈
䣡
遆
睼
苐
瑅
㖒
鸡
鹯
鸼
鹌
鸺
鹠
鹣
鹟
鹗
鸫
鹡
䴓
链
舒
褁
毳
煱
喝
䛑
跎
裗
缏
毯
㗐
鹈鹕
黑腹蛇鹈
