Bản dịch của từ 鹈梁 trong tiếng Việt
鹈梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
鹈梁 (Danh từ)
【tí liáng】
01
Chỉ người được bổ nhiệm giữ chức vụ (ở triều đình) nhưng không xứng đáng hoặc không chuyên tâm; trạng thái “ở chỗ nhưng không làm tròn nhiệm vụ” (Hán Việt: Đề Lương/Đề liương liên hệ hình ảnh con chim ở trên xà mà không ướt cánh).
《诗.曹风.候人》:“维鹈在梁,不濡其翼。”郑玄笺:“鹈在梁,当濡其翼,而不濡者,非其常也,以喻小人在朝,亦非其常。”后以“鹈梁”谓任职在位或在位而不称职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹈梁
tí
鹈
liáng
梁
Các từ liên quan
鹈峰
鹈翼
鹈胡
鹈鴂
鹈鹕
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 鵜, 𪁩
- Hình thái radical:
- ⿰,弟,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬫
鳀
䈕
媂
鶗
綈
䣡
遆
睼
苐
瑅
㖒
鸡
鹯
鸼
鹌
鸺
鹠
鹣
鹟
鹗
鸫
鹡
䴓
链
舒
褁
毳
煱
喝
䛑
跎
裗
缏
毯
㗐
鹈鹕
黑腹蛇鹈
