Bản dịch của từ 鹉 trong tiếng Việt
鹉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
鹉 (Danh từ)
【wǔ】
01
Vẹt; chim anh vũ; chim vẹt
鹦鹉 (yīngwǔ) :鸟,头部圆,上嘴大,呈钩状,下嘴短小,羽毛美丽,有白、赤、黄、绿等色生活在热带树林里,吃果实能模仿人说话的声音通称鹦哥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 鵡, 䳇, 𨾥
- Hình thái radical:
- ⿰,武,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵲
㐏
廡
鵡
㚢
乄
膴
伍
䅶
䳇
娬
侮
䴙
鸼
鹝
鹦
鸩
鸨
鹆
鸱
鸪
鹲
鸴
鹇
蒶
鉞
幙
㲠
䘼
嫟
𠅹
毻
漨
筤
䈀
㮠
鹦鹉
鸮鹦鹉
鹦鹉螺
鹦鹉热
鹦鹉学舌
情侣鹦鹉
彩虹鹦鹉
虎皮鹦鹉
金刚鹦鹉
折衷鹦鹉
