Bản dịch của từ 鹊不踏 trong tiếng Việt

鹊不踏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊不踏 (Danh từ)

què bú tà
01

Tên một loài cây gỗ; tên khác của cây 楤木 (cây trám/đào rừng)

木名。楤木的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊不踏

què

Các từ liên quan

鹊不停
鹊乳
鹊华
鹊华庄
鹊印
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép