Bản dịch của từ 鹊头 trong tiếng Việt

鹊头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊头 (Danh từ)

què tóu
01

Địa danh: chỗ tại huyện Đồng Lĩnh, tỉnh An Huy ngày nay (đầu mũi đảo/đầm gọi là 'Khuyết Châu'), gọi là đầu của '鹊洲' nên tên là 鹊头

在今安徽省铜陵县。为鹊洲之头,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊头

què

tóu

Các từ liên quan

鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
头一无二
头七
头上
头上安头
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép