Bản dịch của từ 鹊尾 trong tiếng Việt
鹊尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
鹊尾 (Danh từ)
【què wěi】
01
Tên rút gọn của “鹊尾炉” — một loại lư hương (đồ đốt trầm hương/nhang); cũng được dùng chỉ chung cho lư hương
1.“鹊尾炉”的略称。亦泛指香炉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh: vùng ở giữa sông Trường Giang thuộc tỉnh An Huy, chỉ phần 'đuôi' (hạ lưu) của dải bãi/đảo tên '鹊洲' — tương ứng với Tam Sơn phía đông bắc Phồn Xương.
2.地名。安徽铜陵至繁昌长江中,有鹊洲。鹊头为铜陵西南鹊头山,鹊尾为繁昌东北三山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊尾
què
鹊
wěi
尾
Các từ liên quan
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
- Các biến thể:
- 鵲, 䧿, 舄, 𩁆
- Hình thái radical:
- ⿰,昔,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雀
确
琷
㹱
愨
䇎
㴶
却
闋
䍳
硞
棤
鹔
鸢
鹎
鸟
鹗
鹫
鹥
鸻
鹈
鹴
鹢
鸽
鲈
㩀
痿
颬
跫
骰
睙
艄
楱
搶
䞐
楑
喜鹊
鹊桥
扁鹊
鹊鸲
鹊豆
鹊鸭
鹊鹞
杜鹊花
灰喜鹊
鹊肾树
