Bản dịch của từ 鹊尾炉 trong tiếng Việt

鹊尾炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊尾炉 (Danh từ)

què wěi lú
01

Lư hương có cán dài, hình dáng như đuôi chim nhạn (dùng để đốt nhang); lư cầm tay

长柄香炉。语本南朝齐王琰《冥祥记》:“﹝费崇先﹞每听经,常以鹊尾香炉置膝前。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊尾炉

què

wěi

Các từ liên quan

鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép