Bản dịch của từ 鹊巢鸠佔 trong tiếng Việt

鹊巢鸠佔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊巢鸠佔 (Thành ngữ)

què cháo jiū zhàn
01

比喻强占别人原有的房屋土地或妻室等也指妇女嫁人后在夫家落脚旧义)。可联想喜鹊被杜鹃/椋鸟占了”。

本喻女子出嫁,住在夫家。后比喻强占别人的房屋、土地、妻室等。同“鹊巢鸠居”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊巢鸠佔

què

cháo

jiū

zhàn

Các từ liên quan

鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép