Bản dịch của từ 鹊巢鸠据 trong tiếng Việt

鹊巢鸠据

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊巢鸠据 (Tính từ)

què cháo jiū jù
01

Quạ chiếm tổ chim; chiếm đoạt nơi ở của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊巢鸠据

què

cháo

jiū

Các từ liên quan

鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép