Bản dịch của từ 鹊斑 trong tiếng Việt

鹊斑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊斑 (Danh từ)

què bān
01

Vết đốm màu đen (trên da, lông hoặc vật thể); đốm như chim nhạn — nhớ chữ 'quạc' (quạ/tiếng chim) + 'ban' (vết)

黑色斑点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊斑

què

bān

Các từ liên quan

鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép