Bản dịch của từ 鹊槎 trong tiếng Việt
鹊槎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
鹊槎 (Danh từ)
【què chá】
01
Một loại cầu/bến gỗ giống như '鹊桥' (cầu chim) hoặc cái bè/ghề bằng gỗ; cổ văn chỉ chiếc bè gỗ dùng làm cầu nối hoặc phương tiện qua sông
犹鹊桥。槎,木筏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊槎
què
鹊
chá
槎
Các từ liên quan
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
- Các biến thể:
- 鵲, 䧿, 舄, 𩁆
- Hình thái radical:
- ⿰,昔,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雀
确
琷
㹱
愨
䇎
㴶
却
闋
䍳
硞
棤
鹔
鸢
鹎
鸟
鹗
鹫
鹥
鸻
鹈
鹴
鹢
鸽
鲈
㩀
痿
颬
跫
骰
睙
艄
楱
搶
䞐
楑
喜鹊
鹊桥
扁鹊
鹊鸲
鹊豆
鹊鸭
鹊鹞
杜鹊花
灰喜鹊
鹊肾树
