Bản dịch của từ 鹊相 trong tiếng Việt

鹊相

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊相 (Tính từ)

què xiāng
01

Tuýp đẹp đẽ, phong nhã, khác thường và ấn tượng (tráng lệ, xuất sắc)

俊美,不同凡响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊相

què

xiāng

Các từ liên quan

鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
相一
相万
相上
相下
相与
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép