Bản dịch của từ 鹊色鹂 trong tiếng Việt

鹊色鹂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊色鹂 (Danh từ)

què sè lí
01

Sáo lưỡi đuôi sếu

一种体色像鹊的鹂鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊色鹂

què

鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép