Bản dịch của từ 鹊血弓 trong tiếng Việt

鹊血弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊血弓 (Danh từ)

què xuè gōng
01

Một loại cung tốt, thiện xạ; chỉ chiếc cung tốt (Hán Việt: nhược huyết cung — cổ ngữ chỉ vật phẩm cung nỏ tốt)

指良弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊血弓

què

xuè

gōng

Các từ liên quan

鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép