Bản dịch của từ 鹌鹑肉 trong tiếng Việt
鹌鹑肉
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
鹌鹑肉 (Cụm từ)
【ān chún ròu】
01
Thịt chim cút
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹌鹑肉
ān
鹌
chún
鹑
ròu
肉
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AM】
- Các biến thể:
- 鵪, 鶕, 䨄, 䳺, 𩀂, 𪂻, 𪃬, 𪈍
- Hình thái radical:
- ⿰,奄,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丨フ一一フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桉
痷
安
葊
鶕
峖
厂
鞌
蓭
裺
盦
侒
鸠
鹟
鹳
鹚
鹥
鹪
鹤
鹖
鸽
鸹
鹉
鹦
羪
锟
跧
塬
馐
䜶
嵪
痼
煗
鼓
椯
䅗
鹌鹑
鹌鹑蛋
鹌鹑肉
