Bản dịch của từ 鹍化 trong tiếng Việt
鹍化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
鹍化 (Danh từ)
【kūn huà】
01
比喻仕途得意、飛黃騰達的人或升遷拔擢(源自《莊子》“鯤化為鵬”之典故;鯤後訛為鹍)
《庄子.逍遥游》:“北冥有鱼,其名为鲲。鲲之大;不知其几千里也。化而为鸟,其名为鹏。鹏之背,不知其几千里也。”后称人升擢高第为鲲化。鲲,后讹为“鹍”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹍化
kūn
鹍
huà
化
Các từ liên quan
鹍丝
鹍弦
鹍柱
鹍瑟
鹍皮
化为泡影
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 鵾, 𨿪
- Hình thái radical:
- ⿰,昆,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貇
褌
醌
鵾
鶤
鲲
錕
裈
晜
熴
崐
髡
鹑
鸽
鹋
鹊
鹢
鹇
鹞
鸷
鹝
鹤
鸶
䴘
鹊
䁂
彙
暅
遡
䔆
跡
㼶
㫍
㙜
粮
腩
鹍鸡
鹍弦
