Bản dịch của từ 鹍瑟 trong tiếng Việt

鹍瑟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

鹍瑟 (Danh từ)

kūn sè
01

Chỉ chung các loại đàn dây như琴瑟 (đàn tranh/đàn tỳ bà/đàn nguyệt...), tức nhạc cụ dây trong văn hiến cổ

泛指琴瑟等弦乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹍瑟

kūn

Các từ liên quan

鹍丝
鹍化
鹍弦
鹍柱
鹍皮
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
鹍
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
鵾, 𨿪
Hình thái radical:
⿰,昆,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép