Bản dịch của từ 鹍翔 trong tiếng Việt

鹍翔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

鹍翔 (Động từ)

kūn xiáng
01

Ẩn dụ giống như một con chim trĩ sải cánh bay cao: làm việc chăm chỉ, đầy tham vọng và dám nghĩ dám làm.

谓鹍展翅高翔。比喻奋发有为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹍翔

kūn

xiáng

Các từ liên quan

鹍丝
鹍化
鹍弦
鹍柱
鹍瑟
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
鹍
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
鵾, 𨿪
Hình thái radical:
⿰,昆,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép