Bản dịch của từ 鹍鹏得志 trong tiếng Việt

鹍鹏得志

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

鹍鹏得志 (Tính từ)

kūn péng dé zhì
01

Khôn bằng đắc chí, chỉ người có chí lớn được thực hiện ý tưởng của mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹍鹏得志

kūn

péng

zhì

Các từ liên quan

鹍丝
鹍化
鹍弦
鹍柱
鹍瑟
鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
志业
志义
志乘
志乡
志书
鹍
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
鵾, 𨿪
Hình thái radical:
⿰,昆,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép