Bản dịch của từ 鹏云 trong tiếng Việt

鹏云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏云 (Danh từ)

péng yún
01

Mây to, mảng mây rộng như lưng con(bồ câu thần thoại); mây che kín bầu trời (thuật ngữ thơ ca, gợi hình)

面积很大的云。语本《庄子.逍遥游》:“鹏之背,不知其几千里也,怒而飞,其翼若垂天之云。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏云

péng

yún

Các từ liên quan

鹏举
鹏力
鹏变
鹏噣
鹏图
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép