Bản dịch của từ 鹏壑 trong tiếng Việt

鹏壑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏壑 (Danh từ)

péng hè
01

Biển lớn; đại dương (chỉ vùng nước mênh mông)

大海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏壑

péng

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
壑谷
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép