Bản dịch của từ 鹏息 trong tiếng Việt

鹏息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏息 (Danh từ)

péng xī
01

Nó là ẩn dụ cho sự nghiệp bị cản trở và tương lai bị thất vọng (từ "Zhuangzi", con chim không thể đi xa do gió hoặc hơi thở, được dùng như một thuật ngữ ám chỉ để mô tả những thất bại trong cuộc sống hoặc sự nghiệp)

《庄子.逍遥游》:“鹏之徙于南冥也,水击三千里﹐抟扶摇而上者九万里,去以六月息者也。”后以“鹏息”比喻仕途受阻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏息

péng

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép