Bản dịch của từ 鹏砂 trong tiếng Việt

鹏砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏砂 (Danh từ)

péng shā
01

Bột/khối borax (kali/borax tinh thể) — gọi theo sách cổ là “蓬砂”,可入 thuốc và dùng trong hàn kim; một loại khoáng vật borate dùng làm nguyên liệu hóa học và dược liệu

即硼砂。又名蓬砂。由矿物硼砂制成。结晶。可焊金银﹐可入药﹐有消痰止嗽,破症结喉痹的功能。见明李时珍《本草纲目.金石五.蓬砂》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏砂

péng

shā

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép